dragon's blood

/'drægənzblʌd/
Học thuật
Thân thiện
dragon's blood

A small bottle of dragon's blood resin sits on an artist's workbench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhựa màu đỏ sẫm: Một loại nhựa cây màu đỏ thẫm, được lấy từ một số loài cây nhiệt đới, đặc biệt thuộc chi Dracaena hoặc Daemonorops. Chất này từng được sử dụng trong y học cổ truyền, làm vecni, thuốc nhuộm trong kỹ thuật khắc ảnh (photoengraving).
    • Tên gọi chung cho nhựa cây đỏ: Thuật ngữ này có thể chỉ chung các loại nhựa cây màu đỏ tương tự từ các loài thực vật khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient manuscript was sealed with a drop of dragon's blood. (Bản thảo cổ được niêm phong bằng một giọt nhựa màu đỏ rồng.)
    • Dragon's blood has been used as a pigment and a medicine for centuries. (Nhựa rồng đã được sử dụng làm chất tạo màu thuốc chữa bệnh trong nhiều thế kỷ.)
    • The artisan mixed dragon's blood into the varnish to give it a deep red hue. (Người thợ thủ công trộn nhựa rồng vào vecni để tạo cho một sắc đỏ thẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử/y học cổ truyền: Thường được nhắc đến như một loại dược liệu quý trong các sách cổ.

    • In medieval alchemy, dragon's blood was thought to have magical properties. (Trong thuật giả kim thời Trung Cổ, nhựa rồng được cho đặc tính ma thuật.)
  • Trong kỹ thuật in ấn lịch sử: Được sử dụng như một chất liệu trong quá trình khắc bản in.

    • The photoengraving process sometimes utilized dragon's blood as a resist. (Quy trình khắc ảnh đôi khi sử dụng nhựa rồng làm chất cản.)
Biến thể từ gần giống
  • Sangre de drago (n): Tên gọi tiếng Tây Ban Nha cho cùng một loại nhựa cây.
  • Dracaena resin (n): Nhựa cây thuộc chi Dracaena, một nguồn cung cấp chính của dragon's blood.
Từ đồng nghĩa
  • Red resin: Nhựa đỏ (cách gọi chung mô tả).
  • Cinnabar resin: Nhựa chu sa (tên gọi so sánh dựa trên màu sắc, nhưng đây chất khác).
Lưu ý
  • "Dragon's blood" một danh từ không đếm được.
  • Tên gọi này mang tính hình tượng, bắt nguồn từ màu sắc đỏ tươi như máu của loài rồng trong truyền thuyết, chứ không thực sự liên quan đến máu của động vật.
  • Ngày nay, việc sử dụng trong công nghiệp y học hiện đại rất hạn chế.
dragon's blood

A small bottle of dragon's blood resin sits on an artist's workbench.

danh từ
  1. nhựa màu quả rồng